Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esputo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈputo/
Nghĩa chính
1
Đờm, đàm
danh từ
sputum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esputo
Dạng gốc
(base form)
esputo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sputum
Đờm, đàm
AI
1
Đờm
1
Đờm
1
Đờm