Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đơn vị đo độ caydanh từInitialism of Scoville heat unit.
- Khu biệt giam an ninhdanh từAcronym of security housing unit.
- Khu giam giữ riêng biệtdanh từAcronym of segregated housing unit.
- Khu giam giữ đặc biệtdanh từAcronym of special housing unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- SHUDạng gốc (base form)
- SHUsSố nhiều (plural)
- SHU's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đơn vị xử lý đặc biệt
- Acronym of special handling unit.
Họ từ (word family)
cùng gốc SHUVí dụ
- .Nó gây gối trên sân và bị tống vào khu biệt giam đúng một ngày trước khi tôi được thả.