Dịch

tsao shu

danh từ (noun)
/ˌtsaʊ ˈʃuː/

Nghĩa chính

  1. Chữ cỏ (một kiểu chữ thảo được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc)danh từkhông đếm được (uncountable)grass script (a style of cursive script used in Chinese calligraphy)

AI