Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tsao shu
danh từ
(noun)
/ˌ
t
s
aʊ
ˈ
ʃ
uː
/
Nghĩa chính
1
Chữ cỏ (một kiểu chữ thảo được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
grass script (a style of cursive script used in Chinese calligraphy)
AI
1
Chữ cỏ (một kiểu chữ thảo được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc)
1
Chữ cỏ (một kiểu chữ thảo được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc)
1
Chữ cỏ (một kiểu chữ thảo được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc)