Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Họ Reeddanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A surname from Old English, a spelling variant of Reid.
- Tên riêng Reeddanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A unisex given name transferred from the surname.
- Làng Reeddanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A village and civil parish in North Hertfordshire district, Hertfordshire, England (OS grid ref TL3636).
- Thị trấn Reeddanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A town in Desha County, Arkansas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReedDạng gốc (base form)
- ReedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| single reeddanh từ | danh từ | Cây sậy được sử dụng đơn lẻ trong nhiều nhạc cụ gió, chúng rung để tạo ra âm thanh vang dội |
| broken reeddanh từ | danh từ | Kẻ vô tích sự |
| reed beddanh từ | danh từ | Bãi sậy |
| sea reeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marram |
| free reeddanh từ | danh từ | Cây sậy trong một nhạc cụ hơi có các cạnh không chồng lên các cạnh của lỗ mở mà nó được cố định và thường được sử dụng trong đàn accordion, harmonium, concertina |
| Reed Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Osceola, Michigan, Hoa Kỳ |
| star-reeddanh từ | danh từ | Loại cây Nam Mỹ, Aristolochia mathewsii syn.Arisolochia thơmissima được sử dụng ở Peru để chữa bệnh kiết lỵ, v.v |
| reed stopdanh từ | danh từ | Cây đàn organ có âm sắc của một nhạc cụ sậy |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng Reed
- không đếm được (uncountable)An unincorporated community in Henderson County, Kentucky.
- không đếm được (uncountable)An unincorporated community in Freeman, Crawford County, Wisconsin.
Họ từ (word family)
cùng gốc ReedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổrēodan“to clear out”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*reudan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- . , , , , mosquito-borne .