Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reed stop
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
i
d
ˈ
s
t
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Cây đàn organ có âm sắc của một nhạc cụ sậy
danh từ
An organ stop having the tone of a reed instrument.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reed stop
Dạng gốc
(base form)
reed stop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây đàn organ có âm sắc của một nhạc cụ sậy
1
Cây đàn organ có âm sắc của một nhạc cụ sậy
1
Cây đàn organ có âm sắc của một nhạc cụ sậy