Reckless
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wet recklessdanh từ | danh từ | Kiểu thỏa thuận bào chữa nhằm giảm tội lái xe khi đang say rượu thành tội lái xe liều lĩnh có liên quan đến rượu |
| reckless driver | Tài xế ẩu | |
| reckless driving | Lái xe ẩu | |
| reckless abandon | Sự buông thả hoàn toàn | |
| reckless behavior | Hành vi liều lĩnh | |
| reckless disregard | Sự coi thường trắng trợn | |
| reckless endangermentdanh từ | danh từ | Tội tham gia vào hành vi tạo ra nguy cơ đáng kể gây thương tích nghiêm trọng về thể chất cho người khác, trong khi coi thường những hậu quả có thể thấy trước đối với người khác từ hành vi đó |
| reckless and irresponsible | Liều lĩnh và vô trách nhiệm |
Họ từ (word family)
cùng gốc RecklessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung