Recent
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thế Holocenedanh từ riêngThe Holocene.
- Thuộc thế Holocenetính từkhông so sánh (not comparable)Of the Holocene, particularly pre-21st century.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in recent times | Trong thời gian gần đây | |
| recent events | Các sự kiện gần đây | |
| recent years | Những năm gần đây | |
| in recent memorycụm giới từ | cụm giới từ | Trong ký ức sống động |
| recent form | Phong độ gần đây, thành tích gần đây | |
| recent studydanh từ | danh từ | Nghiên cứu gần đây |
| recent survey | Khảo sát gần đây | |
| recent months | Những tháng gần đây |
Ví dụ
- [ ] , . “ ,” .Ông [Charles Lyell] đã phớt lờ thuật ngữ Quaternary, một thuật ngữ ông không bao giờ chấp nhận. Thế Recent đề cập đến thời đại có con người cư trú, mà vào thời điểm đó hầu như không kéo dài quá những ghi chép trong Kinh thánh.
Họ từ (word family)
cùng gốc RecentNguồn gốc (etymology)
Charles Lyell đặt ra năm 1833
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha