Dịch

recentism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập trung vào các sự kiện gần đây để loại trừ lịch sửdanh từkhông đếm được (uncountable)A focus on recent events to the exclusion of history.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” — […]

AI