Dịch

recent study

danh từ (noun)
UK/ˈɹiː.sənt ˈstʌd.i/US/ˈɹi.sənt ˈstʌd.i/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu gần đâydanh từa study conducted not long ago

Ví dụ

  • .Nghiên cứu gần đây tiết lộ những hiểu biết mới về biến đổi khí hậu.

AI