Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
recent study
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
iː
.
s
ə
n
t
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
US
/ˈɹ
i
.
s
ə
n
t
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu gần đây
danh từ
a study conducted not long ago
Ví dụ
The
recent
study
reveals
new
insights
into
climate
change
.
Nghiên cứu gần đây tiết lộ những hiểu biết mới về biến đổi khí hậu.
AI
1
Nghiên cứu gần đây
1
Nghiên cứu gần đây
1
Nghiên cứu gần đây