Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in recent memory
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈɹ
iː
.
s
ə
n
t
ˈ
m
ɛ
m
.
ə
.ɹ
i
/
US
/
ɪ
n
ˈɹ
i
.
s
ə
n
t
ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Trong ký ức sống động
cụm giới từ
In living memory.
Xuất hiện ở từ khác
memory
kết hợp
trong ký ức gần đây
AI
1
Trong ký ức sống động
1
Trong ký ức sống động
1
Trong ký ức sống động