Dịch

ROM

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Bộ nhớ ROMdanh từ riêngAbbreviation of Romania.
  2. Từ viết tắt của bộ nhớ chỉ đọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of read-only memory.
  3. Hình ảnh phần mềm của bộ nhớ chỉ đọc (như một băng trò chơi) được sử dụng trong mô phỏng.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A software image of read-only memory (as of a game cartridge) used in emulation.
  4. Bộ nhớ nội bộ không bay hơi, thường là ổ đĩa thể rắn, trên thiết bị di động hoặc máy tính.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The nonvolatile internal storage, often a solid-state drive, on a mobile device or computer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ROMDạng gốc (base form)
  2. ROMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

CD-ROMdanh từĐĩa CD-ROM
Rom.danh từ riêngViết tắt của Romans
LV-ROMdanh từViết tắt của LaserVision Read Only Memory
BD-ROMdanh từViết tắt của Blu-ray Disc read-only memory
GD-ROMdanh từViết tắt của gigabyte disk read-only memory: một định dạng đĩa quang độc quyền, giống như CD-ROM nhưng có dung lượng lưu trữ cao hơn, được sử dụng bởi một số hệ thống trò chơi điện tử nhất định
DVD-ROMdanh từViết tắt của Digital Versatile Disc read-only memory: một đĩa DVD có nội dung có thể đọc được nhưng không thể ghi được
Old World ROMdanh từKiểu máy Macintosh sử dụng chip bộ nhớ chỉ đọc
New World ROMdanh từPhần sụn, cụ thể là bootROM, được giới thiệu trên máy tính Macintosh vào năm 1998 cùng với chiếc iMac đầu tiên

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Viết tắt của phạm vi chuyển động
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of range of motion.

AI