romhack
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phiên bản sửa đổi của trò chơi điện tử, được tạo bằng cách chỉnh sửa dữ liệu ROM của nódanh từA modified version of a video game, created by editing its ROM data.
- Sửa đổi trò chơi điện tử bằng cách chỉnh sửa dữ liệu ROM của nóđộng từTo modify a video game by editing its ROM data.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romhackNguyên thể (infinitive)
- romhacksSố nhiều (plural)
- romhackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- romhackingPhân từ I (present participle)