Probe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mẫu xe Forddanh từ riêngA model of Ford automobile.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)space probeTàu thăm dò không gianarmed probeNhiệm vụ trinh sát quân sự được thực hiện với các đơn vị chiến đấu hạng nặng, nơi dự kiến sẽ có sự tiếp xúc thù địch với kẻ thùlight probeVị trí được chỉ định, trong không gian trống của cảnh, nơi đo ánh sáng để sử dụng cho quá trình hiển thị sau nàylambda probeThiết bị dùng để đo nồng độ oxy trong chất lỏngprobe-scissorsKéo dùng để mở vết thương, lưỡi kéo có nút ở đầufish probeĐầu dò FISH
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ProbeVí dụ
- , , .
- .
- NASA’s Sun’s – – .