Probert
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ xứ Wales có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA Welsh surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ProbertDạng gốc (base form)
- ProbertsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Walesap