Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ tiếng Anh và tiếng Wales có nguồn gốc như một từ cha truyền con nối từ tên riêng Robert.danh từ riêngAn English and Welsh surname originating as a patronymic from the given name Robert.
- Thành phố thuộc quận Jefferson, bang Idahodanh từ riêngA minor city in Jefferson County, Idaho.
- Làng thuộc quận Ford, bang Illinoisdanh từ riêngA village in Ford County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Fountain, bang Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Fountain County, Indiana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RobertsDạng gốc (base form)
- RobertsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bay Robertsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Roberts Armdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Point Robertsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Whatcom, Washington, Hoa Kỳ, là pene-exclave ở cực nam của bán đảo Tsawwassen |
| Roberts Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sisseton. Có lẽ được đặt theo tên của S.G. Roberts |
| Roberts syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền lặn nhiễm sắc thể thường rất hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng chậm phát triển trước khi sinh từ nhẹ đến nặng hoặc gián đoạn quá trình phân chia tế bào, dẫn đến dị tật xương ở hộp sọ, mặt, cánh tay và chân |
| Norman-Roberts syndromedanh từ | danh từ | Dạng microlissencephaly hiếm gặp |
| Robert Leedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Coke, Texas, Hoa Kỳ |
| robert brown | Robert Brown |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Doddridge
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Doddridge, bang West VirginiaAn unincorporated community in Doddridge County, West Virginia.
Họ từ (word family)
cùng gốc RobertVí dụ
- . 24, . . , "."
- " " , , , , .
- .