Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tên namdanh từ riêngA1A male given name of Germanic origin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RobertDạng gốc (base form)
- RobertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Robert Brown | Robert Brown | |
| Robert Leedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Coke, Texas, Hoa Kỳ |
| sauce Robertdanh từ | danh từ | Loại nước sốt được làm từ hành tây xắt nhỏ và mù tạt |
| Robert Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo Hữu Nhật |
| herb Robertdanh từ | danh từ | Loài mỏ hạc (Geranium robertianum), có nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu, Bắc Phi và Bắc Mỹ |
| Robert's Rules of Orderdanh từ riêng | danh từ riêng | Cẩm nang về thủ tục nghị viện của sĩ quan quân đội Hoa Kỳ Henry Martyn Robert |
| Robert Bordendanh từ | danh từ | Tờ một trăm đô la Canada |
| Robert's your unclecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với Bob's your uncle |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ Pháp bắt nguồn từ tên của cha hoặc tổ tiên
- A French surname originating as a patronymic.
Họ từ (word family)
cùng gốc RobertVí dụ
- .Tên tôi là Robert.
- .Tôi là Robert.
- 2017 , , .