Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rabbie
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɹ
æ
b
.
i
/
Nghĩa chính
1
Dạng Robbie của Scotland, một dạng viết tắt của tên nam Robert
danh từ riêng
A Scottish form of Robbie, a short form of the male given name Robert.
AI
1
Dạng Robbie của Scotland
1
Dạng Robbie của Scotland
1
Dạng Robbie của Scotland