Dobie
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chú chó Dobermanndanh từA Dobermann dog.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Địa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat, miền trung tây Victoria, Úcdanh từ riêngA locality in the Rural City of Ararat, central western Victoria, Australia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dobies Bightdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle và khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australia |