Dịch

Dobie

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chú chó Dobermanndanh từA Dobermann dog.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  3. Địa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat, miền trung tây Victoria, Úcdanh từ riêngA locality in the Rural City of Ararat, central western Victoria, Australia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DobieDạng gốc (base form)
  2. dobiesSố nhiều (plural)
  3. DobiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dobies Bightdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kyogle và khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australia

AI