Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probe-scissors
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kéo dùng để mở vết thương, lưỡi kéo có nút ở đầu
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Scissors used to open wounds, the blade having a button at the end.
AI
1
Kéo dùng để mở vết thương
1
Kéo dùng để mở vết thương
1
Kéo dùng để mở vết thương