Porch
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Triết lý Stoic (lấy cảm hứng từ hiên công cộng trên agora ở Athens, nơi Zeno từng giảng dạy).danh từ riêngđi với theThe Stoic philosophy (after the public porch on the agora of Athens where Zeno taught).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PorchDạng gốc (base form)
- PorchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back porchdanh từ | danh từ | Hiên sau |
| front porchdanh từ | danh từ | Hiên trước |
| porch swingdanh từ | danh từ | Xích đu ở hiên nhà, thường làm bằng gỗ, có chỗ cho hai người ngồi đung đưa qua lại. Xích đu hiên nhà thường được nối với mái hiên bằng dây xích và móc trên trần nhà |
| wet porchdanh từ | danh từ | Hồ mặt trăng được sử dụng trong môi trường sống dưới nước |
| snow porchdanh từ | danh từ | Khu vực bao quanh không có hệ thống sưởi bên ngoài lối vào một ngôi nhà hoặc túp lều ở Bắc Cực, thường được sử dụng để lưu trữ |
| porch monkeydanh từ | danh từ | Người lười biếng da đen |
| porch piracydanh từ | danh từ | Tội trộm một gói hàng được giao từ hiên nhà |
| porch piratedanh từ | danh từ | Tên tội phạm ăn trộm một gói hàng được giao từ hiên nhà |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PorchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha