Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ người Anhdanh từ riêngAn English surname transferred from the nickname originating as a nickname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Marengo, tiểu bang Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Marengo County, Alabama.
- Xã tại quận Fayette, tiểu bang Illinoisdanh từ riêngA township in Fayette County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Allen, tiểu bang Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Allen County, Kentucky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PopeDạng gốc (base form)
- PopesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| more Catholic than the Popetính từ | tính từ | Tuân thủ nghiêm ngặt các thực hành và giáo lý của Công giáo La Mã hơn là giáo lý của nhà thờ yêu cầu |
| pope hatdanh từ | danh từ | Chiếc mũ được các giáo hoàng đội |
| Pope Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Gunpowder Treason Day |
| pope-holytính từ | tính từ | Thiêng liêng |
| Pope Nightdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Guy Fawkes Night |
| Black Popedanh từ | danh từ | Bề trên tổng quyền của Dòng Chúa Giêsu |
| Pope Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Russellville. Được đặt theo tên John Pope (chính trị gia Kentucky) |
| is the Pope Catholiccụm từ | cụm từ | Câu hỏi tu từ để đáp lại một câu hỏi mà câu trả lời là có |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Làng tại quận Panola
- Làng tại quận Panola, tiểu bang MississippiA village in Panola County, Mississippi.
Họ từ (word family)
cùng gốc PopeNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?
- .
- .