Dịch

pope hat

danh từ (noun)
UK/ˈpəʊp ˈhat/US/ˈpoʊp ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ được các giáo hoàng độidanh từThe mitre worn by popes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pope hatDạng gốc (base form)
  2. pope hatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI