Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pope Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Gunpowder Treason Day
danh từ riêng
Synonym of Gunpowder Treason Day (now Guy Fawkes Day).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gunpowder Treason Day
AI
1
Đồng nghĩa với Gunpowder Treason Day
1
Đồng nghĩa với Gunpowder Treason Day
1
Đồng nghĩa với Gunpowder Treason Day