Dịch

popeye

C2danh từ (noun)
/ˈpɒp.aɪ/

Nghĩa chính

  1. Chứng lồi mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exophthalmia.
  2. Cá đuôi chuộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coryphaenoides cinereus (syn. Macrurus cinereus), a deep sea fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popeyeDạng gốc (base form)
  2. popeyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

popeye blacksmeltdanh từLoài cá nước sâu, Lipolagus ochotensis, có thân hình thon gọn và gốc vây hậu môn hơi ngắn hơn gốc vây lưng

Họ từ (word family)

cùng gốc popeye

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đặt tên cho con chó của mình là Popeye.
  • ?Chuyện gì xảy ra khi Popeye ăn rau chân vịt?
  • .Con chó của anh ấy được anh đặt tên là Popeye.

AI