pope
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpope/
Nghĩa chính
- Giáo hoàng (một linh mục Chính thống Nga)danh từpope (a Russian Orthodox priest)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popeDạng gốc (base form)
- popesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc popeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh