Dịch

pope

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpope/

Nghĩa chính

  1. Giáo hoàng (một linh mục Chính thống Nga)danh từpope (a Russian Orthodox priest)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popeDạng gốc (base form)
  2. popesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pope

Ngôn ngữ khác

AI