Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
popero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/poˈpeɾo/
Nghĩa chính
1
Người hâm mộ nhạc pop
danh từ
pop music fan
2
Nhạc pop; liên quan đến nhạc pop
tính từ
pop; relating to pop music
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popero
Dạng gốc
(base form)
poper
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
popero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
poper
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
un
estribillo
popero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pop
Tiếng bốp, tiếng nổ tanh tách
Pop
Điểm hiện diện
PoP
Điểm mua hàng
AI
1
Người hâm mộ nhạc pop
2
Nhạc pop
1
Người hâm mộ nhạc pop
2
Nhạc pop
1
Người hâm mộ nhạc pop
2
Nhạc pop