Plant
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from English.
- Họ người Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Họ Plantedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname, variant of Plante.
- Cộng đồng Plantdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Van Buren County, Arkansas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PlantDạng gốc (base form)
- PlantsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- 1 .