Dịch

Plant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from English.
  2. Họ người Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
  3. Họ Plantedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname, variant of Plante.
  4. Cộng đồng Plantdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Van Buren County, Arkansas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PlantDạng gốc (base form)
  2. PlantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1 .

AI