Dịch

plant-eating

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ăn cỏtính từkhông so sánh (not comparable)That eats plants; herbivorous.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ăn cỏ

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI