Patient
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PatientDạng gốc (base form)
- PatientsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mental patientdanh từ | danh từ | Bệnh nhân tại viện điều trị bệnh tâm thần |
| patient as Jobtính từ | tính từ | Vô cùng kiên nhẫn |
| patient zerodanh từ | danh từ | Bệnh nhân đầu tiên trong dân số của một cuộc điều tra dịch tễ học |
| trans patientdanh từ | danh từ | Bệnh nhân chuyển giới |
| index patientdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với patient zero |
| patient contactdanh từ | danh từ | Liên hệ giữa bệnh nhân và chuyên gia y tế |
| walking patientdanh từ | danh từ | Bệnh nhân có vết thương và/hoặc bệnh tật tương đối nhẹ, cho phép bệnh nhân đi lại và không cần lót chuồng |
| patient under investigationdanh từ | danh từ | Người đã tiếp xúc gần gũi với một bệnh nhân được xác nhận nhiễm trùng hoặc/và có thể đã đến nơi có ổ dịch hoặc sự kiện siêu lây lan |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc PatientNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha