Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
index patient
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
n
d
ɛ
k
s
ˈ
p
ɛ
j
ʃ
ə
n
t
/
US
/ˈ
ɪ
n
d
ɛ
k
s
ˈ
p
eɪ
ʃ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với patient zero
danh từ
Synonym of patient zero.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
index patient
Dạng gốc
(base form)
index patient
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
patient zero
AI
1
Đồng nghĩa với patient zero
1
Đồng nghĩa với patient zero
1
Đồng nghĩa với patient zero