PIG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiến thuật PIG, vận động cử tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Persuade, Identify, GOTV, an electoral technique commonly employed in the United Kingdom.
- Cảnh sát chống bạo độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Police in gear.
- Thiết bị kiểm tra đường ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of pipe inspection gauge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PIGDạng gốc (base form)
- PIGsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc PIGNgôn ngữ khác
Tiếng Trung