Dịch

pigger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người chăn nuôi lợndanh từA pig farmer.
  2. Người săn lợn hoặc được thuê để bắn lợn rừngdanh từA person who hunts pigs or is employed to shoot wild pigs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piggerDạng gốc (base form)
  2. piggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blind piggerdanh từNgười điều khiển một con lợn mù hoặc speakeasy

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sĩ quan cảnh sát da đen
  1. A black police officer.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

pig-er

danh từ

pignigger

Ví dụ

  • Chief-Secretary , , - .

AI