Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blind pigger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người điều khiển một con lợn mù hoặc speakeasy
danh từ
The operator of a blind pig or speakeasy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blind pigger
Dạng gốc
(base form)
blind pigger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blind pig
+
-er
AI
1
Người điều khiển một con lợn mù hoặc speakeasy
1
Người điều khiển một con lợn mù hoặc speakeasy
1
Người điều khiển một con lợn mù hoặc speakeasy