PETE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhựa PETdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of polyethylene terephthalate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Petedanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng theo nghĩa đen, xem saint, Pete |
| St. Pete Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Pinellas, Florida |
| honest to Petetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với honest to God |
| Willy Petedanh từ | danh từ | Phốt pho trắng |
| Willie Petedanh từ | danh từ | Phốt pho trắng |
| sneaky Petedanh từ | danh từ | Người lén lút |
| go Pete Tongđộng từ | động từ | Đi sai |
| Mustache Petedanh từ | danh từ | Thành viên của mafia Sicilia đến Hoa Kỳ khi trưởng thành vào đầu những năm 1900 |