Dịch

PETE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhựa PETdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of polyethylene terephthalate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

St. Petedanh từ riêngDùng theo nghĩa đen, xem saint, Pete
St. Pete Beachdanh từ riêngThành phố ở Quận Pinellas, Florida
honest to Petetrạng từĐồng nghĩa với honest to God
Willy Petedanh từPhốt pho trắng
Willie Petedanh từPhốt pho trắng
sneaky Petedanh từNgười lén lút
go Pete Tongđộng từĐi sai
Mustache Petedanh từThành viên của mafia Sicilia đến Hoa Kỳ khi trưởng thành vào đầu những năm 1900

AI