PAT
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Điểm cộng sau bàn thắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of point after touchdown (“extra point”).
- Kỳ thi đánh giá thành tích cấp tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of provincial achievement test.
- Kiểm tra an toàn thiết bị di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of portable appliance testing.
- Pointe-aux-Tremblesdanh từ riêngAbbreviation of Pointe-aux-Trembles: a municipality of Quebec, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PATDạng gốc (base form)
- PATsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Biên dịch địa chỉ cổng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of port address translation.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , .