Dịch

PAT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Điểm cộng sau bàn thắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of point after touchdown (“extra point”).
  2. Kỳ thi đánh giá thành tích cấp tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of provincial achievement test.
  3. Kiểm tra an toàn thiết bị di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of portable appliance testing.
  4. Pointe-aux-Tremblesdanh từ riêngAbbreviation of Pointe-aux-Trembles: a municipality of Quebec, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PATDạng gốc (base form)
  2. PATsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Biên dịch địa chỉ cổng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of port address translation.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI