Nghĩa chính
- Viết tắt của bệnh động mạch ngoại biêndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of peripheral artery disease.
Cụm động từ (phrasal verb)
- PADupĐeo miếng đệm đánh bóng để chuẩn bị ra sân đánh bóng
- PADoutThêm cái gì đó vào cái gì đó để làm cho nó có vẻ quan trọng hơn
- PADdownQua đêm ở đâu đó
Cụm từ khác (phrase)on the padNhận hối lộ thường xuyênback-padTấm đệm hoặc miếng đệm đặt ở mặt sau để bảo vệ lại không phải là tải trọnghigh padCướp trên đường cao tốcpad playPhong cách chơi trong đó các miếng đệm, thay vì gậy, được sử dụng có chủ ý để làm chệch hướng bóng ra khỏi khung vợtnumber padĐồng nghĩa với numeric keypadone-time padDạng mã hóa trong đó mỗi bit hoặc ký tự từ bản rõ được mã hóa bằng phép cộng mô-đun với một bit hoặc ký tự từ khóa (hoặc phần đệm) ngẫu nhiên bí mật có cùng độ dài với bản rõ
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc PADVí dụ
- , , — 25 — 10 — .