Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Osman I (mất 1323/4), người sáng lập Đế chế Ottomandanh từ riêngOsman I (d. 1323/4), founder of the Ottoman Empire.
- Osman II (1604–1622), vua của Đế chế Ottoman từ năm 1618 cho đến khi qua đờidanh từ riêngOsman II (1604–1622), sultan of the Ottoman Empire from 1618 until his death.
- Thành viên của triều đại Ottomandanh từA member of the Ottoman dynasty.
- Ô-xman, Ôt-tômantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Ottoman dynasty or the Ottoman Empire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OttomanDạng gốc (base form)
- OttomansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ottoman Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Ô-xman, Đế quốc Ôt-tôman |
| Ottoman Turkishdanh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Bộ phận lịch sử của ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng làm ngôn ngữ hành chính và văn học của Đế chế Ottoman |
| neo-Ottomantính từ | tính từ | Liên quan đến chủ nghĩa Tân Ottoman |
| Middle Ottomandanh từ riêng | danh từ riêng | Danh mục ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman điển hình cho thời kỳ từ 1501–1800 và sau đó là một danh mục được chọn, đặc biệt được coi là dành riêng cho tầng lớp có học thức, được đánh dấu bằng cú pháp phức tạp (thiếu dấu câu) và phần lớn từ vựng và cấu trúc câu được Ba Tư hóa và Ả Rập hóa |
| round ottoman | Ghế ottoman tròn | |
| leather ottoman | Ghế ottoman bọc da | |
| storage ottoman | Ghế đôn có ngăn chứa đồ | |
| Ottomanian Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Ottoman Empire |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Osman III (1699–1757)
- Osman III (1699–1757), vua của Đế chế Ottoman từ năm 1754 cho đến khi qua đờiOsman III (1699–1757), sultan of the Ottoman Empire from 1754 until his death.
Họ từ (word family)
cùng gốc OttomanNgôn ngữ khác
Ví dụ
- […] […]
- […] , .
- .