Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ottomanian Empire
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ottoman Empire
danh từ riêng
Synonym of Ottoman Empire.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ottoman Empire
AI
1
Đồng nghĩa với Ottoman Empire
1
Đồng nghĩa với Ottoman Empire
1
Đồng nghĩa với Ottoman Empire