Dịch

Ottonian

tính từ (adjective)
UK/ɒˈtəʊ.ni.ən/US/ɑˈtoʊ.ni.ən/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến triều đại của các vị vua người Đức bao gồm Otto Đại đếtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a dynasty of Germanic kings including Otto the Great.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI