Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ottonian
tính từ
(adjective)
UK
/
ɒ
ˈ
t
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/
ɑ
ˈ
t
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến triều đại của các vị vua người Đức bao gồm Otto Đại đế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a dynasty of Germanic kings including Otto the Great.
Nguồn gốc
(etymology)
Otto
+
-n-
+
-ian
Ví dụ
It
was
the
patronage
of
the
Ottonian
dynasty
which
gave
Gerbert
his
eminence
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
otoniano
Tiếng Otton
AI
1
Liên quan đến triều đại của các vị vua người Đức bao gồm Otto Đại đế
1
Liên quan đến triều đại của các vị vua người Đức bao gồm Otto Đại đế
1
Liên quan đến triều đại của các vị vua người Đức bao gồm Otto Đại đế