Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otoniano
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiếng Otton
tính từ
Ottonian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otoniano
Dạng gốc
(base form)
otonian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
otoniano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
otonian
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ottonian
Liên quan đến triều đại của các vị vua người Đức bao gồm Otto Đại đế
AI
1
Tiếng Otton
1
Tiếng Otton
1
Tiếng Otton