Osmanic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Ottomantính từSynonym of Ottoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OsmanicDạng gốc (base form)
- more OsmanicSo sánh hơn (comparative)
- most OsmanicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Osmanic Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Ottoman Empire |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa