Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otomán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/otoˈman/
Nghĩa chính
1
Ghế dài có đệm
danh từ
ottoman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otomán
Dạng gốc
(base form)
otom
anes
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
otomano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ottoman
Ô-xman
Ottoman
Osman I (mất 1323/4), người sáng lập Đế chế Ottoman
AI
1
Ghế dài có đệm
1
Ghế dài có đệm
1
Ghế dài có đệm