Dịch

otomán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/otoˈman/

Nghĩa chính

  1. Ghế dài có đệmdanh từottoman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otománDạng gốc (base form)
  2. otomanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI