Once
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hâm mộ Twice, fan Twicedanh từA fan of the Korean girl band Twice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OnceDạng gốc (base form)
- OncesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all at oncetrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt |
| at oncetrạng từ | trạng từ | Cùng lúc, đồng thời |
| once againtrạng từ | trạng từ | Một lần nữa |
| once in a whiletrạng từ | trạng từ | Thỉnh thoảng |
| once moretrạng từ | trạng từ | Thêm một lần nữa |
| once upon a timetrạng từ | trạng từ | Ngày xửa ngày xưa |
| for oncecụm giới từ | cụm giới từ | Ít nhất là một lần |
| once and for alltrạng từ | trạng từ | Mãi mãi |