Dịch

Oil

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Oil (họ)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Indonesian
  2. Thị trấn Oildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Perry County, Indiana, United States, named after Oil Creek (Ohio River tributary).

AI