Oil
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Oil (họ)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Indonesian
- Thị trấn Oildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Perry County, Indiana, United States, named after Oil Creek (Ohio River tributary).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OilDạng gốc (base form)
- OilsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)oil wellGiếng dầubig oilCác công ty dầu khí lớn nhất thế giới (supermajor), được hiểu là tập đoàn kinh doanh có quyền lực chính trị, kinh tế hoặc xã hội đáng kểgood oilSự thật; thông tin chân thựcold-oilDầu ô liu sau khi đã được tinh chế và trở nên trong suốtoil-downThe application of oil to the body in order to soothe and/or prevent drying.chưa dịchtake your oilChấp nhận hoàn cảnh và ngừng phàn nàn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc OilNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng IndonesiaOil