Dịch

good oil

danh từ (noun)
UK/ˈɡʊd ˈɔɪl/US/ˈɡʊd ˈɔl/

Nghĩa chính

  1. Sự thật; thông tin chân thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The truth; genuine information.

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI