Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Viết tắt của Owen Sounddanh từ riêngInitialism of Owen Sound.
- Viết tắt của outsize: quần áo cho người lớntính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of outsize, clothes for large people.
- Viết tắt của overseastrạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of overseas.
- Bản đồ Khảo sát Quân sựdanh từAn Ordnance Survey map.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- OSDạng gốc (base form)
- OSesSố nhiều (plural)
- OS's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- OSsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OS.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Old Saxon |
| OS Xdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của macOS; trước đây được gọi là Mac OS X |
| -oshậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành số nhiều của một số từ mượn tiếng Do Thái và tiếng Yiddish, thường kết thúc bằng -a hoặc -ah |
| os-tiền tố | tiền tố | Chống lại; đối mặt; một tiền tố kết hợp được tìm thấy trong các động từ có nguồn gốc Latin |
| OS&Ydanh từ | danh từ | Viết tắt của outside stem and yoke valve |
| OS&Dcụm từ | cụm từ | Viết tắt của over: ngắn và bị hư hỏng |
| -os-trung tố | trung tố | Một kháng thể đơn dòng nhắm vào xương |
| X Osdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với X's and O's |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 3
Cơ quan Khảo sát Quân sự
- Cơ quan Khảo sát Quân sự, cơ quan lập bản đồ chính thức ở Vương quốc Anh (xem thêm danh từ bên dưới)The Ordnance Survey, official mapping agency in Great Britain (see also the noun below).
Họ từ (word family)
cùng gốc OSVí dụ
- . .
- .
- .