Dịch

OS X

danh từ riêng (proper noun)
UK/əʊˌɛsˈɛks/US/oʊˌɛsˈɛks/

Nghĩa chính

  1. Former name of macOS; itself formerly known as Mac OS X.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • 18 / .
  • " ", .

AI