Dịch

OS diaper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tã một cỡ (“một loại tã vải có thể điều chỉnh và kéo dài để phù hợp với sự phát triển của em bé, do đó cho phép mặc tã từ lúc mới sinh (đối với trẻ sơ sinh) đến độ tuổi tập ngồi bô”)danh từAbbreviation of one-size diaper (“a type of cloth diaper which can be adjusted and lengthened to match the baby's growth, thus allowing the diaper to be worn from around birth (by a newborn) to potty-training age”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OS diaperDạng gốc (base form)
  2. OS diapersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • () . 8-35 ( 10-40), . . . .

AI