Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-os-
trung tố
Nghĩa chính
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào xương
trung tố
a monoclonal antibody that targets bone
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-mab is the base suffix common to all monoclonal antibodies
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
os
“bone”
AI
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào xương
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào xương
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào xương