-os
hậu tố
Nghĩa chính
- Dùng để tạo thành số nhiều của một số từ mượn tiếng Do Thái và tiếng Yiddish, thường kết thúc bằng -a hoặc -ahhậu tốUsed to form plurals of some Hebrew and Yiddish loanwords, usually ending in -a or -ah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- -osDạng gốc (base form)
- -oi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -os-trung tố | trung tố | Một kháng thể đơn dòng nhắm vào xương |
| Bit-osdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Butuan, Agusan del Norte, Philippines |
| Pit-osdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines |
| Tag-osdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Matalom, Leyte, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Thái־וֹת“-ót”
- từ tiếng Yiddish־ות-es