Dịch

-os

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dùng để tạo thành số nhiều của một số từ mượn tiếng Do Thái và tiếng Yiddish, thường kết thúc bằng -a hoặc -ahhậu tốUsed to form plurals of some Hebrew and Yiddish loanwords, usually ending in -a or -ah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -osDạng gốc (base form)
  2. -oi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

-os-trung tốMột kháng thể đơn dòng nhắm vào xương
Bit-osdanh từ riêngBarangay ở Butuan, Agusan del Norte, Philippines
Pit-osdanh từ riêngBarangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines
Tag-osdanh từ riêngBarangay ở Matalom, Leyte, Philippines

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Thái־וֹת“-ót”
  2. từ tiếng Yiddish־ות-es

AI